Nghĩa của từ px trong tiếng Việt

px trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

px

US /ˌpiːˈeks/
UK /ˌpiːˈeks/

Từ viết tắt

pixel

pixels

Ví dụ:
The image resolution is 1920x1080 px.
Độ phân giải hình ảnh là 1920x1080 px.
The icon is 32x32 px.
Biểu tượng có kích thước 32x32 px.