Nghĩa của từ puss trong tiếng Việt

puss trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puss

US /pʊs/
UK /pʊs/

Danh từ

1.

mèo, mèo con

a cat (often used as a term of endearment)

Ví dụ:
Here, puss, come get your dinner!
Lại đây, mèo con, đến ăn tối nào!
My little puss loves to cuddle.
Mèo con của tôi thích được âu yếm.
2.

âm hộ, cái lồn

(vulgar slang) a woman's genitals

Ví dụ:
He made a crude joke about a woman's puss.
Anh ta đã nói một câu đùa thô tục về âm hộ của phụ nữ.
The graffiti on the wall included a drawing of a puss.
Hình vẽ bậy trên tường bao gồm một bức vẽ âm hộ.