Nghĩa của từ purulent trong tiếng Việt
purulent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
purulent
US /ˈpjʊr.ə.lənt/
UK /ˈpjʊə.rʊ.lənt/
Tính từ
có mủ, mưng mủ
consisting of, containing, or discharging pus
Ví dụ:
•
The doctor examined the wound, noting its purulent discharge.
Bác sĩ kiểm tra vết thương, ghi nhận dịch tiết có mủ.
•
A purulent infection requires immediate medical attention.
Nhiễm trùng có mủ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.