Nghĩa của từ pursuer trong tiếng Việt
pursuer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pursuer
US /pɚˈsuː.ɚ/
UK /pəˈsjuː.ər/
Danh từ
người truy đuổi, người theo đuổi, người săn lùng
a person or thing that pursues someone or something
Ví dụ:
•
The police were the pursuers in the high-speed chase.
Cảnh sát là người truy đuổi trong cuộc rượt đuổi tốc độ cao.
•
He was a relentless pursuer of his dreams.
Anh ấy là một người theo đuổi ước mơ không ngừng nghỉ.