Nghĩa của từ punjabi trong tiếng Việt

punjabi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

punjabi

US /pʌnˈdʒɑː.biː/
UK /pʌnˈdʒɑː.biː/
"punjabi" picture

Danh từ

1.

người Punjabi

a native or inhabitant of Punjab.

Ví dụ:
Many Punjabis have migrated to other countries for better opportunities.
Nhiều người Punjabi đã di cư sang các quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
The restaurant is run by a friendly Punjabi family.
Nhà hàng được điều hành bởi một gia đình Punjabi thân thiện.
2.

tiếng Punjabi

the Indo-Aryan language of Punjab.

Ví dụ:
She is fluent in both English and Punjabi.
Cô ấy thông thạo cả tiếng Anh và tiếng Punjabi.
Many songs are written in Punjabi.
Nhiều bài hát được viết bằng tiếng Punjabi.

Tính từ

thuộc về Punjabi

of or relating to Punjab, its people, or its language.

Ví dụ:
She wore a beautiful Punjabi suit to the wedding.
Cô ấy mặc một bộ đồ Punjabi đẹp đến đám cưới.
The restaurant serves authentic Punjabi cuisine.
Nhà hàng phục vụ ẩm thực Punjabi đích thực.