Nghĩa của từ puffed trong tiếng Việt

puffed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puffed

US /pʌft/
UK /pʌft/

Tính từ

sưng húp, phồng lên

swollen or distended, often due to fluid retention or inflammation

Ví dụ:
Her eyes were red and puffed from crying.
Mắt cô ấy đỏ và sưng húp vì khóc.
The pastry was light and puffed.
Bánh ngọt nhẹ và phồng.

Động từ

phì phèo, thổi phồng

past tense and past participle of 'puff'

Ví dụ:
He puffed on his cigarette thoughtfully.
Anh ấy phì phèo điếu thuốc một cách trầm tư.
The train puffed slowly up the hill.
Tàu hỏa phì phò chậm rãi lên dốc.