Nghĩa của từ ptca trong tiếng Việt
ptca trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ptca
US /ˌpiː.tiː.siːˈeɪ/
UK /ˌpiː.tiː.siːˈeɪ/
Từ viết tắt
Can thiệp mạch vành qua da
Percutaneous Transluminal Coronary Angioplasty: a medical procedure in which a balloon is used to open a narrowed or blocked blood vessel in the heart
Ví dụ:
•
The patient underwent an emergency PTCA to restore blood flow to the heart.
Bệnh nhân đã trải qua một ca PTCA khẩn cấp để phục hồi lưu lượng máu đến tim.
•
Advances in PTCA techniques have significantly improved outcomes for heart disease patients.
Những tiến bộ trong kỹ thuật PTCA đã cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân mắc bệnh tim.