Nghĩa của từ psychodynamic trong tiếng Việt
psychodynamic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
psychodynamic
US /ˌsaɪ.koʊ.daɪˈnæm.ɪk/
UK /ˌsaɪ.kəʊ.daɪˈnæm.ɪk/
Tính từ
tâm động học
relating to the interrelation of unconscious and conscious mental and emotional forces that determine personality and behavior
Ví dụ:
•
The therapist used a psychodynamic approach to understand the patient's childhood trauma.
Nhà trị liệu đã sử dụng phương pháp tâm động học để hiểu chấn thương thời thơ ấu của bệnh nhân.
•
Many psychological theories are rooted in psychodynamic principles.
Nhiều lý thuyết tâm lý học bắt nguồn từ các nguyên tắc tâm động học.