Nghĩa của từ pruner trong tiếng Việt

pruner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pruner

US /ˈpruːnər/
UK /ˈpruːnər/

Danh từ

1.

kéo cắt tỉa, dụng cụ cắt tỉa

a tool used for pruning shrubs or trees

Ví dụ:
He used a sharp pruner to trim the rose bushes.
Anh ấy dùng một chiếc kéo cắt tỉa sắc bén để cắt tỉa bụi hồng.
Make sure your pruners are clean before you start.
Hãy đảm bảo kéo cắt tỉa của bạn sạch sẽ trước khi bắt đầu.
2.

người cắt tỉa, thợ làm vườn

a person who prunes trees or shrubs

Ví dụ:
The professional pruner carefully shaped the hedges.
Người cắt tỉa chuyên nghiệp đã cẩn thận tạo hình hàng rào.
My neighbor is an excellent pruner and always has a beautiful garden.
Hàng xóm của tôi là một người cắt tỉa xuất sắc và luôn có một khu vườn đẹp.
Từ liên quan: