Nghĩa của từ prowler trong tiếng Việt
prowler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prowler
US /ˈpraʊ.lɚ/
UK /ˈpraʊ.lər/
Danh từ
kẻ rình mò, kẻ lảng vảng, kẻ trộm
a person who moves stealthily, especially with a predatory or dishonest intention
Ví dụ:
•
The police were called after a suspicious prowler was seen near the house.
Cảnh sát được gọi đến sau khi một kẻ rình mò đáng ngờ được nhìn thấy gần nhà.
•
Security cameras caught a prowler trying to open car doors in the neighborhood.
Camera an ninh đã ghi lại cảnh một kẻ rình mò đang cố gắng mở cửa ô tô trong khu phố.