Nghĩa của từ providential trong tiếng Việt

providential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

providential

US /ˌprɑː.vəˈden.ʃəl/
UK /ˌprɒv.ɪˈden.ʃəl/

Tính từ

1.

may mắn, đúng lúc, điềm lành

occurring at a favorable time; opportune

Ví dụ:
It was a providential coincidence that we met just before the deadline.
Thật là một sự trùng hợp may mắn khi chúng tôi gặp nhau ngay trước thời hạn.
His timely arrival was truly providential, saving the entire project.
Sự xuất hiện kịp thời của anh ấy thực sự là điềm lành, cứu vãn toàn bộ dự án.
2.

do ý trời, thuộc về thần thánh

of or relating to divine providence

Ví dụ:
Many believe that certain events in history are providential, guided by a higher power.
Nhiều người tin rằng một số sự kiện trong lịch sử là do ý trời, được dẫn dắt bởi một quyền năng cao hơn.
The survival of the small community during the famine was seen as a providential act.
Sự sống sót của cộng đồng nhỏ trong nạn đói được coi là một hành động của Chúa.
Từ liên quan: