Nghĩa của từ proto trong tiếng Việt
proto trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
proto
US /proʊ.t̬oʊ-/
UK /prəʊ.təʊ-/
Tiền tố
nguyên-, đầu tiên, ban đầu
first; earliest; original
Ví dụ:
•
The proto-language of Indo-European is a hypothetical construct.
Nguyên ngữ Ấn-Âu là một cấu trúc giả định.
•
This fossil represents a proto-bird species.
Hóa thạch này đại diện cho một loài nguyên chim.
Từ liên quan: