Nghĩa của từ protégé trong tiếng Việt
protégé trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
protégé
US /ˈproʊ.tə.ʒeɪ/
UK /ˈprɒt.ə.ʒeɪ/
Danh từ
người được bảo trợ, học trò, đệ tử
a person who is guided and supported by an older, more experienced, or more influential person
Ví dụ:
•
The young artist was a protégé of the famous sculptor.
Nghệ sĩ trẻ là người được bảo trợ của nhà điêu khắc nổi tiếng.
•
She quickly became his most promising protégé.
Cô ấy nhanh chóng trở thành người được bảo trợ triển vọng nhất của anh ấy.