Nghĩa của từ protector trong tiếng Việt

protector trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

protector

US /prəˈtek.tɚ/
UK /prəˈtek.tər/

Danh từ

người bảo vệ, vật bảo vệ

a person or thing that protects someone or something

Ví dụ:
He acted as her protector during the difficult times.
Anh ấy đã đóng vai trò là người bảo vệ cô ấy trong những lúc khó khăn.
The screen protector prevents scratches on your phone.
Miếng dán bảo vệ màn hình giúp điện thoại của bạn không bị trầy xước.
Từ liên quan: