Nghĩa của từ promo trong tiếng Việt
promo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
promo
US /ˈproʊ.moʊ/
UK /ˈprəʊ.məʊ/
Danh từ
1.
quảng cáo, video quảng cáo
a short video or advertisement used to promote a product, event, or show
Ví dụ:
•
They released a new promo for the upcoming movie.
Họ đã phát hành một video quảng cáo mới cho bộ phim sắp tới.
•
The radio station played a promo for the concert.
Đài phát thanh đã phát một quảng cáo cho buổi hòa nhạc.
2.
khuyến mãi, giảm giá
a promotional item or discount
Ví dụ:
•
I got a free t-shirt as a promo.
Tôi nhận được một chiếc áo phông miễn phí như một quà tặng khuyến mãi.
•
There's a special promo on flights to Europe this month.
Có một chương trình khuyến mãi đặc biệt cho các chuyến bay đến châu Âu tháng này.