Nghĩa của từ prohibited trong tiếng Việt

prohibited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prohibited

US /proʊˈhɪb.ɪt.ɪd/
UK /prəˈhɪb.ɪt.ɪd/

Tính từ

bị cấm, bị nghiêm cấm

forbidden by law or rule

Ví dụ:
Smoking is strictly prohibited in this building.
Hút thuốc lá bị nghiêm cấm trong tòa nhà này.
The use of mobile phones is prohibited during the exam.
Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong kỳ thi.