Nghĩa của từ prognosticate trong tiếng Việt

prognosticate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prognosticate

US /prɑːɡˈnɑː.stə.keɪt/
UK /prɒɡˈnɒs.tɪ.keɪt/

Động từ

dự đoán, tiên tri

to foretell or prophesy (an event in the future)

Ví dụ:
Economists prognosticate a period of slow economic growth.
Các nhà kinh tế dự đoán một giai đoạn tăng trưởng kinh tế chậm.
It's difficult to prognosticate the outcome of the election at this stage.
Thật khó để dự đoán kết quả bầu cử ở giai đoạn này.