Nghĩa của từ procrastinating trong tiếng Việt
procrastinating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
procrastinating
US /prəˈkræstɪneɪtɪŋ/
UK /prəˈkræstɪneɪtɪŋ/
Tính từ
trì hoãn, chần chừ
delaying or postponing something, often due to a lack of motivation or organization
Ví dụ:
•
He's always procrastinating on his homework, leaving it until the last minute.
Anh ấy luôn trì hoãn bài tập về nhà, để đến phút cuối cùng.
•
Her procrastinating habits often lead to missed deadlines.
Thói quen trì hoãn của cô ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
Từ liên quan: