Nghĩa của từ primeval trong tiếng Việt
primeval trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
primeval
US /praɪˈmiː.vəl/
UK /praɪˈmiː.vəl/
Tính từ
1.
nguyên thủy, thời tiền sử
of or resembling the earliest ages in the history of the world
Ví dụ:
•
The forest had a primeval quality, untouched by human hands.
Khu rừng có một vẻ đẹp nguyên thủy, chưa từng bị bàn tay con người chạm vào.
•
They explored the primeval landscape of the remote island.
Họ khám phá cảnh quan nguyên thủy của hòn đảo xa xôi.
2.
bản năng, nguyên tố
based on primitive instinct; raw and elemental
Ví dụ:
•
He felt a primeval urge to protect his family.
Anh ấy cảm thấy một thôi thúc nguyên thủy để bảo vệ gia đình mình.
•
The sound of the drums evoked a primeval fear.
Tiếng trống gợi lên một nỗi sợ hãi nguyên thủy.