Nghĩa của từ primal trong tiếng Việt
primal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
primal
US /ˈpraɪ.məl/
UK /ˈpraɪ.məl/
Tính từ
1.
nguyên thủy, ban sơ
relating to an early stage in evolutionary development; ancient
Ví dụ:
•
The discovery of the fossil provided insight into primal life forms.
Việc phát hiện hóa thạch đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dạng sống nguyên thủy.
•
The forest has a primal beauty that feels untouched by humans.
Khu rừng có một vẻ đẹp nguyên sơ dường như chưa bị con người chạm tới.
2.
cơ bản, thiết yếu
fundamental or basic; essential
Ví dụ:
•
Fear is a primal emotion that helps us survive.
Sợ hãi là một cảm xúc nguyên thủy giúp chúng ta tồn tại.
•
He felt a primal urge to protect his family.
Anh ấy cảm thấy một thôi thúc nguyên thủy để bảo vệ gia đình mình.