Nghĩa của từ primacy trong tiếng Việt

primacy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

primacy

US /ˈpraɪ.mə.si/
UK /ˈpraɪ.mə.si/

Danh từ

vị trí hàng đầu, ưu thế, quyền tối cao

the state of being first in importance, power, or rank

Ví dụ:
The company aims to maintain its primacy in the market.
Công ty đặt mục tiêu duy trì vị trí hàng đầu của mình trên thị trường.
The primacy of human rights is a fundamental principle.
Sự ưu tiên của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản.