Nghĩa của từ prima trong tiếng Việt
prima trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prima
US /ˈpriːmə/
UK /ˈpriːmə/
Danh từ
nữ diễn viên chính, nữ ca sĩ chính
a female principal dancer in a ballet or opera company
Ví dụ:
•
The audience applauded wildly for the prima ballerina.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt cho nữ diễn viên chính của vở ballet.
•
She dreamed of becoming a prima in a grand opera.
Cô ấy mơ ước trở thành một nữ ca sĩ chính trong một vở opera lớn.
Từ liên quan: