Nghĩa của từ prim trong tiếng Việt

prim trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prim

US /prɪm/
UK /prɪm/

Tính từ

cứng nhắc, đoan trang, quá nghiêm túc

stiffly formal and respectable; feeling or showing disapproval of anything regarded as improper

Ví dụ:
She was too prim to enjoy the boisterous party.
Cô ấy quá cứng nhắc để tận hưởng bữa tiệc ồn ào.
His aunt was a rather prim and proper woman.
Dì của anh ấy là một người phụ nữ khá cứng nhắc và đoan trang.

Động từ

mím, chỉnh trang

purse (the mouth) in a precise or fastidious manner

Ví dụ:
She primmed her lips, trying to suppress a smile.
Cô ấy mím môi, cố gắng nén cười.
He primmed himself before entering the formal dining room.
Anh ấy chỉnh trang lại bản thân trước khi vào phòng ăn trang trọng.