Nghĩa của từ pricy trong tiếng Việt

pricy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pricy

Tính từ

vị cay

expensive:

Ví dụ:
It's kind of pricey but the food is wonderful.