Nghĩa của từ preternatural trong tiếng Việt

preternatural trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preternatural

US /ˌpriː.t̬ɚˈnætʃ.ɚ.əl/
UK /ˌpriː.təˈnætʃ.ər.əl/

Tính từ

phi thường, siêu nhiên

beyond what is normal or natural; supernatural

Ví dụ:
The child displayed a preternatural ability to play the piano at a very young age.
Đứa trẻ thể hiện khả năng phi thường chơi piano khi còn rất nhỏ.
There was a preternatural silence in the forest, as if all creatures were holding their breath.
Có một sự im lặng phi thường trong rừng, như thể tất cả các sinh vật đều nín thở.