Nghĩa của từ prescriptive trong tiếng Việt
prescriptive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prescriptive
US /prɪˈskrɪp.tɪv/
UK /prɪˈskrɪp.tɪv/
Tính từ
quy tắc, có tính quy định
relating to the imposition or enforcement of a rule or method
Ví dụ:
•
The teacher's approach to grammar was very prescriptive, insisting on strict adherence to rules.
Cách tiếp cận ngữ pháp của giáo viên rất quy tắc, nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
•
Many language guides are prescriptive, telling you how language 'should' be used.
Nhiều hướng dẫn ngôn ngữ mang tính quy tắc, cho bạn biết ngôn ngữ 'nên' được sử dụng như thế nào.