Nghĩa của từ presage trong tiếng Việt

presage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presage

US /ˈpres.ɪdʒ/
UK /ˈpres.ɪdʒ/
"presage" picture

Động từ

báo hiệu, tiên đoán

to be a sign or warning that something, typically something bad, will happen

Ví dụ:
The heavy clouds presage a storm.
Những đám mây nặng trĩu báo hiệu một cơn bão.
The sudden drop in stock prices could presage an economic crisis.
Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu có thể báo trước một cuộc khủng hoảng kinh tế.

Danh từ

điềm báo, triệu chứng

a sign or warning that something typically bad will happen; an omen

Ví dụ:
Some people consider a black cat a presage of bad luck.
Một số người coi mèo đen là một điềm báo của sự xui xẻo.
The eerie silence was a presage of the disaster to come.
Sự im lặng kỳ quái là một điềm báo cho thảm họa sắp tới.