Nghĩa của từ prepayment trong tiếng Việt
prepayment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prepayment
US /ˌpriːˈpeɪ.mənt/
UK /ˌpriːˈpeɪ.mənt/
Danh từ
thanh toán trước, trả trước
a payment made before it is due
Ví dụ:
•
The landlord requires a prepayment of the first and last month's rent.
Chủ nhà yêu cầu thanh toán trước tiền thuê tháng đầu và tháng cuối.
•
Making a prepayment on your loan can save you money on interest.
Việc thanh toán trước khoản vay có thể giúp bạn tiết kiệm tiền lãi.