Nghĩa của từ preparatory trong tiếng Việt
preparatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preparatory
US /prɪˈper.ə.tɔːr.i/
UK /prɪˈpær.ə.tər.i/
Tính từ
chuẩn bị, sơ bộ
serving to prepare for something
Ví dụ:
•
The students took a preparatory course for the exam.
Các sinh viên đã tham gia một khóa học chuẩn bị cho kỳ thi.
•
These are just preparatory steps before the main event.
Đây chỉ là các bước chuẩn bị trước sự kiện chính.
Từ liên quan: