Nghĩa của từ preoccupy trong tiếng Việt

preoccupy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preoccupy

US /-ˈɑː.kjuː-/
UK /ˌpriːˈɒk.jʊ.paɪ/

Động từ

bận tâm

to be the main thought in someone's mind, causing other things to be forgotten:

Ví dụ:
Economic concerns are preoccupying the voters in this election.