Nghĩa của từ preoccupations trong tiếng Việt
preoccupations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preoccupations
US /priːˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃənz/
UK /priːˌɒk.jəˈpeɪ.ʃənz/
Danh từ số nhiều
mối bận tâm, sự lo lắng
things that occupy one's attention or thoughts
Ví dụ:
•
His mind was full of various preoccupations.
Đầu óc anh ấy đầy những mối bận tâm khác nhau.
•
Financial preoccupations kept him awake at night.
Những mối bận tâm về tài chính khiến anh ấy mất ngủ vào ban đêm.