Nghĩa của từ prematurely trong tiếng Việt
prematurely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prematurely
US /ˌpriː.məˈtʃʊr.li/
UK /prem.əˈtʃʊə.li/
Trạng từ
non, quá sớm, trước thời hạn
before the usual or proper time; too early
Ví dụ:
•
The baby was born prematurely.
Em bé sinh non.
•
Don't judge a book prematurely by its cover.
Đừng đánh giá một cuốn sách quá sớm qua bìa của nó.
Từ liên quan: