Nghĩa của từ "preferential treatment" trong tiếng Việt
"preferential treatment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preferential treatment
US /ˌpref.əˈren.ʃəl ˈtriːt.mənt/
UK /ˌpref.ərˈen.ʃəl ˈtriːt.mənt/
Danh từ
sự đối xử ưu tiên, chế độ ưu đãi
the act of giving an advantage to a particular person or group
Ví dụ:
•
Some people believe that celebrities receive preferential treatment from the police.
Một số người tin rằng những người nổi tiếng nhận được sự đối xử ưu tiên từ cảnh sát.
•
The company was accused of giving preferential treatment to its own subsidiaries.
Công ty bị cáo buộc đã dành sự đối xử ưu tiên cho các công ty con của mình.
Từ liên quan: