Nghĩa của từ predictor trong tiếng Việt
predictor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
predictor
US /prɪˈdɪk.tɚ/
UK /prɪˈdɪk.tər/
Danh từ
yếu tố dự báo, người dự đoán
a person or thing that predicts something
Ví dụ:
•
The weather forecast is a good predictor of rain.
Dự báo thời tiết là một yếu tố dự báo tốt cho mưa.
•
Past performance is not always a reliable predictor of future results.
Hiệu suất trong quá khứ không phải lúc nào cũng là yếu tố dự báo đáng tin cậy cho kết quả tương lai.