Nghĩa của từ predetermine trong tiếng Việt

predetermine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

predetermine

US /ˌpriː.dɪˈtɝː.mən/
UK /ˌpriː.dɪˈtɜː.mɪn/

Động từ

định trước, quyết định trước

to decide or settle something in advance

Ví dụ:
The outcome of the game was predetermined by the biased referee.
Kết quả trận đấu đã được định trước bởi trọng tài thiên vị.
Her career path seemed predetermined from a young age.
Con đường sự nghiệp của cô ấy dường như đã được định trước từ khi còn nhỏ.
Từ liên quan: