Nghĩa của từ predefined trong tiếng Việt

predefined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

predefined

US /ˌpriː.dɪˈfaɪnd/
UK /ˌpriː.dɪˈfaɪnd/

Tính từ

được xác định trước, được định nghĩa trước

defined, established, or determined in advance

Ví dụ:
The software uses predefined templates for reports.
Phần mềm sử dụng các mẫu được xác định trước cho báo cáo.
The system has a set of predefined rules.
Hệ thống có một tập hợp các quy tắc được xác định trước.