Nghĩa của từ precursors trong tiếng Việt

precursors trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

precursors

US /prɪˈkɜrsərz/
UK /prɪˈkɜːsərz/

Danh từ số nhiều

tiền thân, người đi trước

something that comes before another and may influence or pave the way for it

Ví dụ:
These early experiments were precursors to modern biotechnology.
Những thí nghiệm ban đầu này là tiền thân của công nghệ sinh học hiện đại.
The band's early demos were precursors to their later, more polished sound.
Các bản demo ban đầu của ban nhạc là tiền thân cho âm thanh sau này, trau chuốt hơn của họ.
Từ liên quan: