Nghĩa của từ precipitated trong tiếng Việt

precipitated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

precipitated

US /prɪˈsɪp.ɪ.teɪ.tɪd/
UK /prɪˈsɪp.ɪ.teɪ.tɪd/

Tính từ

vội vã, đột ngột

done, made, or happening suddenly or in a hurry

Ví dụ:
The sudden announcement precipitated a crisis.
Thông báo đột ngột đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng.
His precipitated departure surprised everyone.
Sự ra đi vội vã của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.