Nghĩa của từ precautionary trong tiếng Việt
precautionary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
precautionary
US /prɪˈkɑː.ʃən.er.i/
UK /prɪˈkɔː.ʃən.ər.i/
Tính từ
đề phòng
intended to prevent something unpleasant or dangerous from happening:
Ví dụ:
•
The company has withdrawn the drug as a precautionary measure.