Nghĩa của từ precautionary trong tiếng Việt
precautionary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
precautionary
US /prɪˈkɑː.ʃən.er.i/
UK /prɪˈkɔː.ʃən.ər.i/
Tính từ
phòng ngừa, đề phòng
done or taken to prevent harm or danger; preventive
Ví dụ:
•
The company took precautionary measures to avoid accidents.
Công ty đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn.
•
They issued a precautionary evacuation order due to the approaching storm.
Họ đã ban hành lệnh sơ tán phòng ngừa do cơn bão đang đến gần.