Nghĩa của từ praxis trong tiếng Việt
praxis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
praxis
US /ˈpræk.sɪs/
UK /ˈpræk.sɪs/
Danh từ
1.
thực tiễn, thực hành
practice, as distinguished from theory
Ví dụ:
•
The theory is sound, but its application in praxis is challenging.
Lý thuyết thì đúng, nhưng việc áp dụng nó vào thực tiễn là một thách thức.
•
His philosophy emphasizes the importance of praxis in social change.
Triết lý của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của thực tiễn trong thay đổi xã hội.
2.
thực tiễn được chấp nhận, tập quán
accepted practice or custom
Ví dụ:
•
The praxis of the legal profession requires strict adherence to ethical codes.
Thực tiễn của nghề luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức.
•
The new policy aims to change the existing praxis in public administration.
Chính sách mới nhằm thay đổi thực tiễn hiện có trong quản lý hành chính công.