Nghĩa của từ prat trong tiếng Việt
prat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prat
US /præt/
UK /præt/
Danh từ
ngu ngốc, kẻ ngốc
a foolish or contemptible person
Ví dụ:
•
He's such a complete prat, always showing off.
Anh ta đúng là một kẻ ngu ngốc, lúc nào cũng khoe khoang.
•
Don't be a prat, just admit you made a mistake.
Đừng làm một kẻ ngu ngốc, hãy thừa nhận bạn đã mắc lỗi.