Nghĩa của từ prank trong tiếng Việt
prank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prank
US /præŋk/
UK /præŋk/
Danh từ
trò đùa, trò nghịch ngợm
a practical joke or mischievous act
Ví dụ:
•
He played a harmless prank on his friend.
Anh ấy đã chơi một trò đùa vô hại với bạn mình.
•
The students pulled a prank on their teacher.
Các học sinh đã chơi một trò đùa với giáo viên của họ.
Động từ
chơi khăm, trêu chọc
to play a trick or joke on someone
Ví dụ:
•
They decided to prank their roommate by hiding all his shoes.
Họ quyết định chơi khăm bạn cùng phòng bằng cách giấu tất cả giày của anh ấy.
•
He loves to prank his younger sister.
Anh ấy thích chơi khăm em gái mình.