Nghĩa của từ practised trong tiếng Việt
practised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
practised
US /ˈpræk.tɪst/
UK /ˈpræk.tɪst/
Tính từ
thành thạo, có kinh nghiệm
skilled as a result of practice
Ví dụ:
•
She is a highly practised musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ rất thành thạo.
•
His movements were smooth and practised.
Các động tác của anh ấy mượt mà và thành thạo.
Từ liên quan: