Nghĩa của từ ppi trong tiếng Việt

ppi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ppi

US /ˌpiː.piːˈaɪ/
UK /ˌpiː.piːˈaɪ/

Từ viết tắt

điểm ảnh trên mỗi inch

pixels per inch (a measure of the density of pixels on a screen or in a digital image)

Ví dụ:
The new smartphone boasts a high PPI display, offering incredibly sharp images.
Điện thoại thông minh mới tự hào có màn hình PPI cao, mang lại hình ảnh sắc nét đáng kinh ngạc.
For print quality, a higher PPI is generally preferred.
Đối với chất lượng in, PPI cao hơn thường được ưu tiên.