Nghĩa của từ ppe trong tiếng Việt
ppe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ppe
US /ˌpiː.piːˈiː/
UK /ˌpiː.piːˈiː/
Từ viết tắt
thiết bị bảo hộ cá nhân
personal protective equipment
Ví dụ:
•
Healthcare workers must wear full PPE when treating patients with infectious diseases.
Nhân viên y tế phải mặc đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân khi điều trị bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm.
•
The company provided all employees with the necessary PPE for their safety.
Công ty đã cung cấp cho tất cả nhân viên thiết bị bảo hộ cá nhân cần thiết để đảm bảo an toàn.