Nghĩa của từ powdery trong tiếng Việt
powdery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
powdery
US /ˈpaʊ.dɚ.i/
UK /ˈpaʊ.dər.i/
Tính từ
dạng bột, mịn như bột
consisting of, resembling, or covered with powder
Ví dụ:
•
The skiers enjoyed the fresh, powdery snow.
Những người trượt tuyết tận hưởng lớp tuyết mới mịn như bột.
•
The wings of the moth were covered in a powdery substance.
Cánh của con bướm đêm được bao phủ bởi một chất dạng bột.