Nghĩa của từ pov trong tiếng Việt
pov trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pov
US /ˌpiː.oʊˈviː/
UK /ˌpiː.əʊˈviː/
Từ viết tắt
quan điểm, góc nhìn
point of view
Ví dụ:
•
From my POV, the decision was justified.
Từ quan điểm của tôi, quyết định đó là hợp lý.
•
The movie was shot from a first-person POV.
Bộ phim được quay từ góc nhìn người thứ nhất.