Nghĩa của từ pouting trong tiếng Việt

pouting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pouting

US /ˈpaʊtɪŋ/
UK /ˈpaʊtɪŋ/

Danh từ

bĩu môi, phụng phịu

an act of pushing out one's lips, typically to express displeasure or in a sexually suggestive way

Ví dụ:
Her constant pouting over small things was annoying.
Việc cô ấy liên tục bĩu môi vì những chuyện nhỏ nhặt thật khó chịu.
The model struck a pose with a subtle pouting expression.
Người mẫu tạo dáng với biểu cảm bĩu môi tinh tế.

Tính từ

bĩu môi, phụng phịu

having lips pushed out, typically to express displeasure or in a sexually suggestive way

Ví dụ:
The child had a pouting face after not getting candy.
Đứa trẻ có khuôn mặt phụng phịu sau khi không được kẹo.
She gave him a pouting look, hoping to get her way.
Cô ấy nhìn anh ta với vẻ phụng phịu, hy vọng đạt được điều mình muốn.
Từ liên quan: