Nghĩa của từ possessor trong tiếng Việt
possessor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
possessor
US /pəˈzes.ɚ/
UK /pəˈzes.ər/
Danh từ
người sở hữu, người có
a person who owns or has something
Ví dụ:
•
The rightful possessor of the property was finally identified.
Người sở hữu hợp pháp của tài sản cuối cùng đã được xác định.
•
He is the proud possessor of a rare coin collection.
Anh ấy là người sở hữu đáng tự hào của một bộ sưu tập tiền xu quý hiếm.