Nghĩa của từ pong trong tiếng Việt
pong trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pong
US /pɑːŋ/
UK /pɒŋ/
Danh từ
mùi hôi, mùi khó chịu
a strong, unpleasant smell
Ví dụ:
•
There was a terrible pong coming from the drains.
Có một mùi hôi kinh khủng bốc ra từ cống.
•
The fridge had a distinct pong after the power cut.
Tủ lạnh có một mùi hôi đặc trưng sau khi mất điện.
Động từ
bốc mùi, có mùi hôi
to produce a strong, unpleasant smell
Ví dụ:
•
The rubbish bin was really beginning to pong.
Thùng rác thực sự bắt đầu bốc mùi.
•
His socks always pong after a long run.
Tất của anh ấy luôn bốc mùi sau khi chạy dài.
Từ liên quan: